MAX1179AEUI+ vs MAX1179ACUI+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1179AEUI+ bằng Analog Devices và MAX1179ACUI+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1179AEUI+ MAX1179AEUI+ - 16-Bit 135ksps Bipolar SAR ADC | Analog Devices

MAX1179AEUI+ - 16-Bit 135ksps Bipolar SAR ADC | Analog Devices

MAX1179AEUI+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1179ACUI+ MAX1179ACUI+ - 16-Bit 135ksps Bipolar SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1179ACUI+ - 16-Bit 135ksps Bipolar SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1179ACUI+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1179AEUI+ MAX1179ACUI+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Sample Rate 135 kSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Number of Channels 1 1 single-ended / differential
Input Type Single-Ended, Bipolar —
Analog Input Range (Bipolar) -5 V to +5 V —
Analog Input Range (Unipolar) 0 V to +5 V —
Analog Supply Voltage (AVDD) 4.2 V —
Digital Supply Voltage (DVDD) 2.7 V to 5.25 V —
Reference Internal 4.096 V or External —
Data Interface Parallel (16-bit) Parallel (16-bit word)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (Commercial) —
Hộp TSSOP-28 (4.40 mm) 28-pin TSSOP (0.65 mm pitch, 4.4 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free)
Lead-Free Yes —
Sample Rate (max) — 135 ksps
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V, ±5 V, or 0 V to +5 V (software configurable)
Analog Supply Voltage — +4.75 V to +5.25 V
Digital Supply Voltage — +4.75 V to +5.25 V
Supply Current (operating) — [DATA_NEEDED: typical operating supply current]
Supply Current (power-down) — < 1 mA typical
Internal Reference Voltage — 4.096 V
Integral Nonlinearity (INL) — [DATA_NEEDED: max INL in LSB]
Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) — 86 dB typical
Total Harmonic Distortion (THD) — -90 dB typical
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0°C to +70°C (commercial grade)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá