MAX1179BCUI+ vs MAX1147BEUP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1179BCUI+ bằng Maxim Integrated và MAX1147BEUP+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1179BCUI+ MAX1179BCUI+ - 16-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1179BCUI+ - 16-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1179BCUI+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1147BEUP+T MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1179BCUI+ MAX1147BEUP+T
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 14 bit
Sample Rate 135 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Number of Inputs 1 —
Input Type Single-Ended, Bipolar (software-selectable ±12V or 0 to +12V) —
Analog Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V (typ +5 V) —
Digital Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V (typ +5 V) —
Analog Supply Current (Normal) 2.5 mA typ —
Power-Down Supply Current [DATA_NEEDED: power-down current] —
Integral Nonlinearity (INL) ±1.5 LSB typ / [DATA_NEEDED: max] —
Differential Nonlinearity (DNL) ±1 LSB typ —
SINAD 86 dB typ at 100 kHz input —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) [DATA_NEEDED: SNR dB] —
Total Harmonic Distortion (THD) [DATA_NEEDED: THD dB] —
Data Interface Parallel (16-bit) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial, BC suffix) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Hộp 28-TSSOP (4.40 mm) 20-pin TSSOP (EUP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Number of Channels — 4 single-ended / 2 differential
Tỷ lệ lấy mẫu — 116 ksps
Điện áp cung cấp — +2.7 V to +3.6 V
Supply Current (typ at 116 ksps) — 0.6 mA
Điện áp tắt — < 1 µA
INL (max) — ±1 LSB
DNL (max) — ±1 LSB
Input Range (single-ended) — 0 V to VREF
Input Range (true-differential) — ±VREF
Internal Reference — +2.5 V
External Reference Range — +1.0 V to +3.0 V
Giao diện — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá