MAX11960ETJ+ vs MAX11960ETJ+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11960ETJ+ bằng Maxim Integrated và MAX11960ETJ+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX11960ETJ+ - 20-Bit 1Msps Dual SAR ADC | Maxim Integrated
MAX11960ETJ+ ⚠ Lần mua cuốiMaxim Integrated
MAX11960ETJ+T - 20-Bit 1Msps Dual SAR ADC | Maxim Integrated
MAX11960ETJ+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11960ETJ+ | MAX11960ETJ+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Độ phân giải | 20 bit | 20 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 MSPS | 1 Msps |
| Number of Channels | 2 (dual, simultaneous sampling) | 2 (dual simultaneous sampling) |
| Input Type | Fully Differential | Fully differential |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | 1.7 V to 3.6 V (single supply) | — |
| Analog Input Range | [DATA_NEEDED: differential full-scale input range] | — |
| Reference | Internal (with integrated buffer) | — |
| Internal Oscillator | Yes (no external conversion clock required) | — |
| Serial Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible | — |
| SNR (Typical) | 92 dB | — |
| SFDR (Typical) | 100 dB | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C |
| Hộp | 32-pin TQFN (5x5 mm) | 32-pin TQFN (5 mm x 5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Input Voltage Range (Analog Supply) | — | 1.7 V to 1.9 V |
| Input Voltage Range (Digital Supply) | — | 1.7 V to 3.6 V |
| SNR | — | 99 dB |
| THD | — | -123 dB |
| INL (max) | — | 5 LSB |
| Resolution Guarantee | — | 20-bit no-missing-codes |
| Giao diện | — | SPI-compatible serial |
| Internal Reference Buffers | — | Yes |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Terminal Form | — | No lead |