MAX11960ETJ+T vs MAX1196ECM+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11960ETJ+T bằng Maxim Integrated và MAX1196ECM+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX11960ETJ+T - 20-Bit 1Msps Dual SAR ADC | Maxim Integrated
MAX11960ETJ+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11960ETJ+T | MAX1196ECM+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 20 bit | 8 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 Msps | — |
| Number of Channels | 2 (dual simultaneous sampling) | 2 (dual, simultaneous sampling) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | Pipelined (2-stage with digital error correction) |
| Input Type | Fully differential | Fully differential wideband track-and-hold |
| Input Voltage Range (Analog Supply) | 1.7 V to 1.9 V | — |
| Input Voltage Range (Digital Supply) | 1.7 V to 3.6 V | — |
| SNR | 99 dB | — |
| THD | -123 dB | — |
| INL (max) | 5 LSB | — |
| Resolution Guarantee | 20-bit no-missing-codes | — |
| Giao diện | SPI-compatible serial | — |
| Internal Reference Buffers | Yes | — |
| Hộp | 32-pin TQFN (5 mm x 5 mm) | 48-pin TQFP-EP (7 mm x 7 mm, exposed pad) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40 C to +85 C (industrial) |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Terminal Form | No lead | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Sample Rate | — | 40 Msps (per channel) |
| Supply Voltage (Analog) | — | 3.0 V (2.7 V to 3.6 V) |
| Supply Voltage (Digital) | — | 1.8 V to 3.6 V |
| Differential Input Range | — | 1.4 Vp-p |
| Input Bandwidth | — | 49 MHz full-power |
| Internal Reference Voltage | — | 2.048 V |
| Differential Nonlinearity (DNL) | — | ±1 LSB (typ) |
| Power Dissipation | — | 36 mW per channel at 40 Msps (typical, 3.0 V) |
| Output Interface | — | Multiplexed parallel CMOS, two's complement |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| RoHS Compliance | — | Compliant |