MAX1197ECM+D vs ADS8505IDBRG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1197ECM+D bằng Analog Devices và ADS8505IDBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1197ECM+D MAX1197ECM+D - Dual 8-Bit 60Msps 3V ADC | Maxim Integrated

MAX1197ECM+D - Dual 8-Bit 60Msps 3V ADC | Maxim Integrated

MAX1197ECM+D ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS8505IDBRG4 ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 - 16-Bit 250kSPS SAR ADC w/Parallel Interface | TI

ADS8505IDBRG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1197ECM+D ADS8505IDBRG4
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 8 —
Number of Channels 2 1
Sampling Rate (Per Second) 60 MSPS —
Architecture Pipelined SAR (Successive Approximation)
Data Interface Parallel (CMOS) —
Input Type Differential —
Analog Supply Voltage 2.7 V to 3.6 V 5 V
Digital Supply Voltage (OVDD) 1.7 V to 3.6 V —
Internal Reference Voltage 2.048 V —
SINAD at 20 MHz Input -69 dBFS —
SFDR 60 dB 105 dB at 250 kSPS
ENOB at Nyquist 7.4 bits —
Input Bandwidth 60 MHz —
Power Dissipation 87 mW per channel (typ) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 °C to +85 °C (industrial)
Hộp 48-TQFP-EP (7x7 mm) 28-SSOP (DB)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 2 (1 year floor life)
Lead Free / RoHS Lead Free (per Maxim suffix D) —
Độ phân giải — 16 bit
Sample Rate — 250 kSPS
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V / ±5 V / ±3.3 V (software selectable)
Digital Interface — Parallel (16-bit + control)
Internal Reference — 2.5 V
INL (Max) — ±1.5 LSB
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá