MAX1202ACAP vs MAX1225CTC+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1202ACAP bằng Maxim Integrated và MAX1225CTC+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1202ACAP - 12-Bit 8-Ch 133kSPS 5V ADC | Maxim Integrated
MAX1202ACAP ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1225CTC+ - 12-Bit 1.5Msps Differential ADC | Maxim Integrated
MAX1225CTC+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1202ACAP | MAX1225CTC+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Number of Input Channels | 8 single-ended / 4 differential | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 133 kSPS | 1.5 Msps (max) |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation) | — |
| Analog Supply Voltage | +5V (single) or ±5V (dual) | — |
| Digital Supply Voltage | +2.7V to +5.25V | — |
| Active Supply Current | 1.5 mA | — |
| Power-Down Current | 2 µA | — |
| Input Range | 0V to +5V unipolar; ±5V bipolar with dual supply | — |
| Integral Non-Linearity (INL) | ±1 LSB (max) | — |
| Differential Non-Linearity (DNL) | ±1 LSB (max) | — |
| Reference | Internal 2.5V (external optional) | — |
| Track-and-Hold | Internal, 1.5 µs acquisition | — |
| Serial Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Hộp | 20-pin SSOP (5.3 mm body) | 12-pin TQFN, 4 mm x 4 mm with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial, A grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Check suffix: 'CAP' (non-RoHS) vs 'CAP+' (RoHS) | Compliant |
| Number of Channels | — | 1 (true-differential) |
| Input Type | — | True differential |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Điện áp cung cấp | — | 2.7 V to 3.6 V (single 3V supply) |
| Supply Current (active) | — | 3 mA (typ) at 1.5 Msps |
| Supply Current (shutdown) | — | 1 uA (max) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | ±VREF (differential) |
| Internal Reference | — | 2.5 V |
| External Reference Range | — | 1 V to VDD |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±1 LSB (max) |
| DNL (Differential Nonlinearity) | — | ±1 LSB (max, no missing codes) |
| SNR | — | 70 dB (typ) |
| SINAD | — | 69 dB (typ) |
| SFDR | — | 86 dBc (typ) |
| THD | — | -84 dB (typ) |
| Aperture Delay | — | 15 ns (typ) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Cấp MSL | — | 1 |