MAX1202ACAP vs MAX1228ACEP+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1202ACAP bằng Maxim Integrated và MAX1228ACEP+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1202ACAP - 12-Bit 8-Ch 133kSPS 5V ADC | Maxim Integrated
MAX1202ACAP ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1228ACEP+T - 12-Bit 300ksps ADC w/ FIFO & Temp Sensor | Maxim
MAX1228ACEP+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1202ACAP | MAX1228ACEP+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Number of Input Channels | 8 single-ended / 4 differential | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 133 kSPS | 300 ksps |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation) | — |
| Analog Supply Voltage | +5V (single) or ±5V (dual) | — |
| Digital Supply Voltage | +2.7V to +5.25V | — |
| Active Supply Current | 1.5 mA | — |
| Power-Down Current | 2 µA | — |
| Input Range | 0V to +5V unipolar; ±5V bipolar with dual supply | — |
| Integral Non-Linearity (INL) | ±1 LSB (max) | — |
| Differential Non-Linearity (DNL) | ±1 LSB (max) | — |
| Reference | Internal 2.5V (external optional) | — |
| Track-and-Hold | Internal, 1.5 µs acquisition | — |
| Serial Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible | — |
| Hộp | 20-pin SSOP (5.3 mm body) | 20-QSOP (SSOP, 0.154", 3.90 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial, A grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Check suffix: 'CAP' (non-RoHS) vs 'CAP+' (RoHS) | Compliant |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Inputs | — | 6 / 12 (single-ended, software-configurable) |
| Input Type | — | Single-Ended, True Bipolar |
| Analog Input Range | — | -12 V to +12 V (software-configurable) |
| Internal Reference Voltage | — | 4.096 V |
| Internal Temperature Sensor Accuracy | — | ±1 °C |
| FIFO Buffer | — | 16 entries |
| Giao diện | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (commercial grade, ACE suffix) |
| Temperature Grade | — | Commercial |
| Terminal Form | — | Gull Wing |