MAX1202ACAP vs MAX1274BETC+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1202ACAP bằng Maxim Integrated và MAX1274BETC+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1202ACAP - 12-Bit 8-Ch 133kSPS 5V ADC | Maxim Integrated
MAX1202ACAP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1202ACAP | MAX1274BETC+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Number of Input Channels | 8 single-ended / 4 differential | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 133 kSPS | 1.8 Msps maximum |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation) | — |
| Analog Supply Voltage | +5V (single) or ±5V (dual) | 5 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | +2.7V to +5.25V | — |
| Active Supply Current | 1.5 mA | — |
| Power-Down Current | 2 µA | — |
| Input Range | 0V to +5V unipolar; ±5V bipolar with dual supply | Unipolar, software-configurable |
| Integral Non-Linearity (INL) | ±1 LSB (max) | — |
| Differential Non-Linearity (DNL) | ±1 LSB (max) | — |
| Reference | Internal 2.5V (external optional) | Internal 4.096 V (MAX1274B variant) |
| Track-and-Hold | Internal, 1.5 µs acquisition | — |
| Serial Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible | — |
| Hộp | 20-pin SSOP (5.3 mm body) | 12-TQFN (4x4 mm), 0.8 mm height |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial, A grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Check suffix: 'CAP' (non-RoHS) vs 'CAP+' (RoHS) | Compliant |
| Number of Channels | — | 1 input, 1 SAR ADC |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Configuration | — | True-differential |
| Maximum Analog Input Voltage | — | 5.25 V |
| Digital I/O Supply | — | 3 V to 5 V |
| Data Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Power Consumption | — | 15 mW at 1.8 Msps typical |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Technology | — | BiCMOS |