MAX1203ACPP vs MAX1203AEPP So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1203ACPP bằng Maxim Integrated và MAX1203AEPP bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1203ACPP MAX1203AEPP
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Input Channels 8 single-ended / 4 differential —
Tỷ lệ lấy mẫu 133 ksps 133 ksps
Analog Supply Voltage +5V single or ±5V dual +5 V single or ±5 V dual
Digital Interface Supply 2.7V to 5.25V (user-adjustable logic levels) —
Operating Current (active) 1.5 mA (typical) 1.5 mA
Power-Down Current 2 µA (typical) 2 µA
Integral Nonlinearity (A grade) ±0.5 LSB —
Internal Reference 4.096V (MAX1203 family) 4.096 V
Track/Hold Bandwidth [DATA_NEEDED: T/H bandwidth in MHz] —
SINAD at 50 kHz input 73 dB —
Serial Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible —
Hộp 20-pin PDIP (PP suffix), 0.300 inch (7.62 mm) row spacing 20-pin PDIP (EPP)
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) Through-hole
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C grade) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirm RoHS status for bare MAX1203ACPP without +] [DATA_NEEDED: RoHS status - Maxim legacy PDIP may be non-compliant]
Number of Channels — 8 single-ended / 4 differential
Conversion Architecture — SAR (Successive Approximation)
Digital Interface Voltage — 2.7 V to 5.25 V (adjustable via DV-DD)
Input Type — Single-ended or differential, bipolar
External Reference Range — Up to 4.096 V
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial (4-wire)
Track/Hold — Internal
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá