MAX1203AEPP vs MAX1202ACAP So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1203AEPP bằng Maxim Integrated và MAX1202ACAP bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1202ACAP - 12-Bit 8-Ch 133kSPS 5V ADC | Maxim Integrated
MAX1202ACAP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1203AEPP | MAX1202ACAP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Number of Channels | 8 single-ended / 4 differential | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 133 ksps | 133 kSPS |
| Conversion Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Analog Supply Voltage | +5 V single or ±5 V dual | +5V (single) or ±5V (dual) |
| Digital Interface Voltage | 2.7 V to 5.25 V (adjustable via DV-DD) | — |
| Operating Current (active) | 1.5 mA | — |
| Power-Down Current | 2 µA | 2 µA |
| Input Type | Single-ended or differential, bipolar | — |
| Internal Reference | 4.096 V | — |
| External Reference Range | Up to 4.096 V | — |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial (4-wire) | — |
| Track/Hold | Internal | — |
| Hộp | 20-pin PDIP (EPP) | 20-pin SSOP (5.3 mm body) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | 0C to +70C (commercial, A grade) |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status - Maxim legacy PDIP may be non-compliant] | Check suffix: 'CAP' (non-RoHS) vs 'CAP+' (RoHS) |
| Number of Input Channels | — | 8 single-ended / 4 differential |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Digital Supply Voltage | — | +2.7V to +5.25V |
| Active Supply Current | — | 1.5 mA |
| Input Range | — | 0V to +5V unipolar; ±5V bipolar with dual supply |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | ±1 LSB (max) |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | ±1 LSB (max) |
| Reference | — | Internal 2.5V (external optional) |
| Track-and-Hold | — | Internal, 1.5 µs acquisition |
| Serial Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |