MAX1203BEAP vs MAX1145BEAP+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1203BEAP bằng Maxim Integrated và MAX1145BEAP+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1203BEAP - 12-Bit 133kSPS 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated
MAX1203BEAP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1203BEAP | MAX1145BEAP+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices Inc. / Maxim Integrated | — |
| Product Category | Analog-to-Digital Converter (ADC) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Độ phân giải | 12 bit | 14 bit |
| Number of Channels | 8 (single-ended) / 4 (differential) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 133 kSPS | 150 ksps |
| Input Type | Differential, Single-Ended, Pseudo-Differential | Single-ended |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | 4.75 V to 5.25 V (nominal 5 V) | — |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | 2.7 V to 5.25 V (drives +3 V logic) | — |
| Analog Input Range | 0 V to +5 V (unipolar); ±5 V (bipolar, ±VREF mode); ±12 V with external scaling | — |
| Input Fault Tolerance | ±16.5 V at AVDD = +5 V | — |
| Integral Non-Linearity (INL) | ±1 LSB (max) | — |
| Differential Non-Linearity (DNL) | ±1 LSB (max, no missing codes) | — |
| Internal Reference Voltage | +4.096 V | — |
| Reference Accuracy | [DATA_NEEDED: internal reference accuracy %] | — |
| Supply Current (active) | 2.5 mA (typ at 133 kSPS) | — |
| Supply Current (shutdown) | < 10 µA | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (E temperature grade) | — |
| Hộp | 20-pin SSOP | 20-pin SSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes (per Maxim datasheet) | — |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Điện áp cung cấp | — | 3.135 V to 3.465 V (single 3.3 V) |
| Giao diện | — | SPI-compatible serial |
| Reference Type | — | External |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Number of Terminals | — | 20 |
| Package Code | — | SSOP |
| Package Shape | — | Rectangular |