MAX1204ACAP vs MAX1202ACAP So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1204ACAP bằng Maxim Integrated và MAX1202ACAP bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1202ACAP MAX1202ACAP - 12-Bit 8-Ch 133kSPS 5V ADC | Maxim Integrated

MAX1202ACAP - 12-Bit 8-Ch 133kSPS 5V ADC | Maxim Integrated

MAX1202ACAP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1204ACAP MAX1202ACAP
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bit
Number of Channels 8 single-ended / 4 pseudo-differential —
Tỷ lệ lấy mẫu 133 ksps (aggregate) 133 kSPS
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Analog Supply Voltage (AVdd) 4.75 V to 5.25 V —
Digital Supply Voltage (DVdd) 2.7 V to 3.6 V —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE compatible —
Internal Reference 4.096 V —
Input Range 0 V to VREF (unipolar) 0V to +5V unipolar; ±5V bipolar with dual supply
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial grade) 0C to +70C (commercial, A grade)
Hộp 20-pin SSOP 20-pin SSOP (5.3 mm body)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Non-RoHS (legacy part) Check suffix: 'CAP' (non-RoHS) vs 'CAP+' (RoHS)
Lead-Free No (legacy matte-tin finish) —
Number of Input Channels — 8 single-ended / 4 differential
Converter Type — SAR (Successive Approximation)
Analog Supply Voltage — +5V (single) or ±5V (dual)
Digital Supply Voltage — +2.7V to +5.25V
Active Supply Current — 1.5 mA
Power-Down Current — 2 µA
Integral Non-Linearity (INL) — ±1 LSB (max)
Differential Non-Linearity (DNL) — ±1 LSB (max)
Reference — Internal 2.5V (external optional)
Track-and-Hold — Internal, 1.5 µs acquisition
Serial Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá