MAX1207ETL+ vs MAX1119EKA-T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1207ETL+ bằng Analog Devices và MAX1119EKA-T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1207ETL+ MAX1207ETL+ - 12-Bit, 65Msps ADC | Analog Devices / Maxim

MAX1207ETL+ - 12-Bit, 65Msps ADC | Analog Devices / Maxim

MAX1207ETL+ Obsolete
Analog Devices
MAX1119EKA-T MAX1119EKA-T - 8-Bit 100ksps 2-Ch SAR ADC, SOT-23-8 | Maxim

MAX1119EKA-T - 8-Bit 100ksps 2-Ch SAR ADC, SOT-23-8 | Maxim

MAX1119EKA-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1207ETL+ MAX1119EKA-T
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 8 bit
Number of Channels 1 2 (single-ended)
Sample Rate 65 MSPS —
Architecture Pipelined —
Analog Supply Voltage 3.0 V to 3.6 V —
Power Consumption (Single-Ended Clock) 316 mW —
Power Consumption (Differential Clock) 342 mW —
SNR at fIN = 32.5 MHz 68.5 dB —
SFDR at fIN = 32.5 MHz 88.7 dBc —
Input Configuration Single-ended or fully differential —
Reference Internal bandgap or external —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 °C to +85 °C
Screening Level Industrial —
Hộp TQFN-40 (5x5 mm, 0.80 mm height, MO-220-WJJD) SOT-23-8
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 100 ksps
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation)
Supply Voltage (Analog) — 4.5 V to 5.5 V
Supply Voltage (Digital) — 5 V
Supply Current at 100 ksps — 135 µA (typ)
Internal Reference Voltage — +4.096 V
Reference Type — Internal (MAX1119)
Input Bandwidth (Track/Hold) — 100 kHz
Data Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Input Type — Single-ended
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá