MAX1209ETL+G3U vs MAX1209ETL+TG3U So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1209ETL+G3U bằng Analog Devices và MAX1209ETL+TG3U bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1209ETL+G3U MAX1209ETL+G3U - 12-Bit 80Msps IF-Sampling ADC | Analog Devices

MAX1209ETL+G3U - 12-Bit 80Msps IF-Sampling ADC | Analog Devices

MAX1209ETL+G3U ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1209ETL+TG3U MAX1209ETL+TG3U - 12-Bit 80Msps 3.3V IF-Sampling ADC | Maxim

MAX1209ETL+TG3U - 12-Bit 80Msps 3.3V IF-Sampling ADC | Maxim

MAX1209ETL+TG3U ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1209ETL+G3U MAX1209ETL+TG3U
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 80 Msps 80 Msps
Number of Channels 1 —
Input Type Fully Differential or Single-Ended —
Architecture Pipelined (FLASH method per industry listing) Flash / IF-sampling ADC
Analog Supply Voltage 3.3 V —
Digital I/O Supply 3.3 V (LVTTL/CMOS-compatible outputs) —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth spec] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR at fin] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR spec] —
ENOB [DATA_NEEDED: ENOB spec] —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL spec] —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL spec] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption spec] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Package Type TQFN-40 (HVQCCN), 6 mm x 6 mm, 0.8 mm height —
Package Outline MO-220WJJD-2 —
Exposed Pad Yes (must be soldered for thermal/ground) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Lead-free, RoHS compliant (per +G3U tape suffix code) —
Input Configuration — Fully differential or single-ended
Điện áp cung cấp — 3.3 V single supply
Conversion Method — FLASH METHOD
Number of Terminals — 40
Package Code — HVQCCN
Package Shape — SQUARE
Terminal Form — NO LEAD
Temperature Grade — INDUSTRIAL
Trạng thái RoHS — Compliant
Packaging Variant — Tape & Reel (TG3U, 2.5k/reel)
On-Chip Track/Hold — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá