MAX1209ETL+T vs AD9228ABCPZRL7-40 So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1209ETL+T bằng Maxim Integrated và AD9228ABCPZRL7-40 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1209ETL+T MAX1209ETL+T - 12-Bit 80Msps 3.3V IF-Sampling ADC | Maxim Integrated

MAX1209ETL+T - 12-Bit 80Msps 3.3V IF-Sampling ADC | Maxim Integrated

MAX1209ETL+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9228ABCPZRL7-40 AD9228ABCPZRL7-40 - Quad 12-Bit 40 MSPS Serial LVDS ADC | ADI

AD9228ABCPZRL7-40 - Quad 12-Bit 40 MSPS Serial LVDS ADC | ADI

AD9228ABCPZRL7-40 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1209ETL+T AD9228ABCPZRL7-40
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 80 Msps —
Architecture Flash / Pipelined IF-Sampling Pipelined
Number of Channels 1 4
Analog Supply Voltage 3.3 V 1.8 V
Input Configuration Fully Differential or Single-Ended —
Input Type Differential, wideband track-and-hold Single-ended
Package Type TQFN-40 (6 x 6 mm, 0.8 mm height) —
Package Outline MO-220WJJD-2 —
Pins 40 —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C
Screening Level Industrial —
Terminal Form No Lead (HVQCCN package code) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 40 MSPS
Data Interface — Serial LVDS, SPI
Digital Supply Voltage — 1.8 V
Power Consumption — 119 mW per channel at 65 MSPS
SNR — 70 dB to Nyquist
ENOB — 11.3 bits
SFDR — 82 dBc to Nyquist
Hộp — 48-LFCSP-VQ (7x7 mm) with exposed pad
Packaging — Tape & Reel (7-inch)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá