MAX1209ETL+TG3U vs MAX1274BETC+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1209ETL+TG3U bằng Maxim Integrated và MAX1274BETC+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1209ETL+TG3U MAX1209ETL+TG3U - 12-Bit 80Msps 3.3V IF-Sampling ADC | Maxim

MAX1209ETL+TG3U - 12-Bit 80Msps 3.3V IF-Sampling ADC | Maxim

MAX1209ETL+TG3U ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1274BETC+ MAX1274BETC+ - 1.8Msps 12-Bit Differential SAR ADC | Maxim

MAX1274BETC+ - 1.8Msps 12-Bit Differential SAR ADC | Maxim

MAX1274BETC+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1209ETL+TG3U MAX1274BETC+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 80 Msps 1.8 Msps
Architecture Flash / IF-sampling ADC SAR (Successive Approximation)
Input Configuration Fully differential or single-ended —
Điện áp cung cấp 3.3 V single supply —
Conversion Method FLASH METHOD —
Number of Terminals 40 —
Package Code HVQCCN TQFN-12 (HVQCCN)
Package Shape SQUARE —
Terminal Form NO LEAD —
Temperature Grade INDUSTRIAL —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free, marked +)
Packaging Variant Tape & Reel (TG3U, 2.5k/reel) —
On-Chip Track/Hold Yes —
Number of Channels — 1
Input Type — True Differential
Data Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Reference Type — External
Analog Supply Voltage — 5 V
Supply Current (typ) — [DATA_NEEDED: supply current at 1.8Msps]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Hộp — 12-TQFN (4x4 mm) with exposed pad
Process Technology — BiCMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá