MAX1209ETL+G3U vs MAX1207ETL+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1209ETL+G3U bằng Analog Devices và MAX1207ETL+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1209ETL+G3U MAX1209ETL+G3U - 12-Bit 80Msps IF-Sampling ADC | Analog Devices

MAX1209ETL+G3U - 12-Bit 80Msps IF-Sampling ADC | Analog Devices

MAX1209ETL+G3U ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1207ETL+ MAX1207ETL+ - 12-Bit, 65Msps ADC | Analog Devices / Maxim

MAX1207ETL+ - 12-Bit, 65Msps ADC | Analog Devices / Maxim

MAX1207ETL+ Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1209ETL+G3U MAX1207ETL+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 80 Msps —
Number of Channels 1 1
Input Type Fully Differential or Single-Ended —
Architecture Pipelined (FLASH method per industry listing) Pipelined
Analog Supply Voltage 3.3 V 3.0 V to 3.6 V
Digital I/O Supply 3.3 V (LVTTL/CMOS-compatible outputs) —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth spec] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR at fin] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR spec] —
ENOB [DATA_NEEDED: ENOB spec] —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL spec] —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL spec] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption spec] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C
Package Type TQFN-40 (HVQCCN), 6 mm x 6 mm, 0.8 mm height —
Package Outline MO-220WJJD-2 —
Exposed Pad Yes (must be soldered for thermal/ground) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Lead-Free / RoHS Lead-free, RoHS compliant (per +G3U tape suffix code) —
Sample Rate — 65 MSPS
Power Consumption (Single-Ended Clock) — 316 mW
Power Consumption (Differential Clock) — 342 mW
SNR at fIN = 32.5 MHz — 68.5 dB
SFDR at fIN = 32.5 MHz — 88.7 dBc
Input Configuration — Single-ended or fully differential
Reference — Internal bandgap or external
Screening Level — Industrial
Hộp — TQFN-40 (5x5 mm, 0.80 mm height, MO-220-WJJD)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá