MAX1211ETL+T vs MAX1209ETL+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1211ETL+T bằng Analog Devices và MAX1209ETL+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1211ETL+T MAX1211ETL+T - 65Msps 12-Bit IF Sampling ADC | Analog Devices

MAX1211ETL+T - 65Msps 12-Bit IF Sampling ADC | Analog Devices

MAX1211ETL+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1209ETL+T MAX1209ETL+T - 12-Bit 80Msps 3.3V IF-Sampling ADC | Maxim Integrated

MAX1209ETL+T - 12-Bit 80Msps 3.3V IF-Sampling ADC | Maxim Integrated

MAX1209ETL+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1211ETL+T MAX1209ETL+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Sample Rate 65 Msps (max) —
ADC Architecture Pipelined, single-channel —
Input Bandwidth 400 MHz to 700 MHz —
SNR at fIN = 175 MHz 66.8 dB —
SFDR at fIN = 175 MHz 79.7 dBc —
Analog Supply 3.3 V (single) —
Power Consumption (Single-Ended) 314 mW —
Power-Down Mode 0.15 mW —
Input Configuration Fully differential or single-ended Fully Differential or Single-Ended
Digital Outputs Parallel CMOS (two's complement or Gray-code selectable) —
Reference Internal bandgap or external —
Data Valid Indicator Yes (built-in) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Hộp 40-pin TQFN EP (MO-220, 6x6 mm, 0.80 mm height) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 80 Msps
Architecture — Flash / Pipelined IF-Sampling
Number of Channels — 1
Analog Supply Voltage — 3.3 V
Input Type — Differential, wideband track-and-hold
Package Type — TQFN-40 (6 x 6 mm, 0.8 mm height)
Package Outline — MO-220WJJD-2
Pins — 40
Screening Level — Industrial
Terminal Form — No Lead (HVQCCN package code)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá