MAX1218ECQ+TD vs MAX1219ECQ+TD So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1218ECQ+TD bằng Maxim Integrated và MAX1219ECQ+TD bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1218ECQ+TD - Dual 12-Bit 170Msps ADC, 100-TQFP | Maxim Integrated
MAX1218ECQ+TD ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1219ECQ+TD - Dual 12-Bit 210Msps ADC, 1.8V | Maxim Integrated
MAX1219ECQ+TD ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1218ECQ+TD | MAX1219ECQ+TD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Chức năng | Dual 12-bit analog-to-digital converter | — |
| Number of ADCs | 2 | — |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Sampling Rate (max) | 170 Msps | — |
| Input Type | Differential analog inputs | Differential analog inputs |
| Architecture | Pipelined, proprietary calibration | — |
| Analog Supply Voltage | 1.8 V (typical) | — |
| Digital I/O Supply | 1.8 V to 3.3 V | — |
| Clock Input | TTL/CMOS compatible | Differential with duty-cycle equalizer |
| Reference | Internal bandgap | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 100-pin HTFQFP with exposed paddle | HTFQFP-100 (EP, 14x14 mm) |
| Terminal Form | Gull Wing | Gull Wing |
| Package Code | HTFQFP | HTFQFP |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Number of Channels | — | 2 (dual) |
| Sample Rate (per channel) | — | 210 Msps minimum |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 1.8 V |
| Digital Supply Voltage (OVDD) | — | 3.3 V (LVDS output level) |
| SINAD at 100 MHz input | — | 70.1 dBFS typical |
| SINAD (alt spec) | — | 78 dB |
| SFDR at -1 dBFS | — | 80 dBFS |
| Minimum Clock Frequency (for spec compliance) | — | 40 MHz |
| Output Format | — | LVDS compatible |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Number of Terminals | — | 100 |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |