MAX1218ECQ+D vs MAX1217ECQ+TD So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1218ECQ+D bằng Maxim Integrated và MAX1217ECQ+TD bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1218ECQ+D | MAX1217ECQ+TD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 2 (dual, simultaneous sampling) | 2 (dual) |
| Sample Rate | 170 Msps per channel | 125 Msps (125,000 kSamples/sec) |
| Architecture | Pipelined (multi-stage switched-capacitor) | Pipelined, BiCMOS |
| Analog Supply Voltage | 1.8 V (single supply) | — |
| Input Type | Differential | — |
| Hộp | 100-pin HTFQFP (TQFP with exposed paddle) | 100-TQFP-EP, 14 x 14 mm, 1 mm height |
| Package Code | HTFQFP | — |
| Terminal Form | GULL WING | Gull Wing |
| Terminal Pitch | 0.5 mm | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C (extended industrial) | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Temperature Grade | INDUSTRIAL | Industrial |
| Input Common-Mode Range | [DATA_NEEDED: common-mode input range] | — |
| SNR | [DATA_NEEDED: SNR at fin] | — |
| SFDR | [DATA_NEEDED: SFDR at fin] | — |
| Aperture Jitter | [DATA_NEEDED: aperture jitter] | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: power dissipation per channel] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Manufacturer | — | Analog Devices Inc. / Maxim Integrated |
| Part Number | — | MAX1217ECQ+TD |
| Description | — | Dual 12-bit 125 Msps analog-to-digital converter (ADC) |
| Input Frequency Range | — | Up to 250 MHz analog input |
| Data Interface | — | CMOS, parallel |
| Reference | — | Internal buried-zener (low-drift, low-noise) |
| Supply Voltage (Analog) | — | 1.8 V (single supply) |
| Package Code (JEDEC) | — | HTFQFP, MS-026 |
| Số chân | — | 100 |
| Packaging Type (Suffix) | — | Tape & Reel (+TD) |