MAX121CPE+ vs MAX121MJE So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX121CPE+ bằng Analog Devices và MAX121MJE bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX121CPE+ MAX121CPE+ - 14-Bit 308ksps ADC | Analog Devices

MAX121CPE+ - 14-Bit 308ksps ADC | Analog Devices

MAX121CPE+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX121CPE+ MAX121MJE
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
ADC Type Successive-approximation sampling ADC —
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Maximum Conversion Rate 308ksps —
SINAD 78dB 78 dB
Input Channel Count 1 channel —
Input Polarity Single-ended with dual-polarity capability —
Giao diện Serial DSP interface Serial, DSP-compatible
Architecture BiCMOS SAR (Successive Approximation)
Sample-and-Hold On-chip track-and-hold —
Internal Reference On-chip low-drift, low-noise buried-zener reference —
Operating Supply Value 4.75 V —
Clock Frequency Range 1.1MHz to 5.5MHz —
Logic Compatibility TTL- and CMOS-compatible TTL and CMOS
Hộp DIP-16, through-hole CDIP-16 (through-hole)
Temperature Grade Commercial —
Số chân 16 pins 16
DIP Body Width [DATA_NEEDED: DIP body width] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -55 C to +125 C (MIL)
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] 30 mW (typical at 308 ksps)
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: analog input voltage range] —
Sample Rate — 308 ksps
Number of Channels — 1
Input Type — Single-Ended
External Clock Range — 1.1 MHz to 5.5 MHz
Điện áp cung cấp — +5 V (analog), +5 V (digital)
Reference Type — Internal buried-zener (with external option)
Technology — BiCMOS
Kiểu lắp đặt — Through-Hole
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status for MAX121MJE ceramic DIP]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá