MAX121MJE vs MAX1202ACAP So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX121MJE bằng Maxim Integrated và MAX1202ACAP bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1202ACAP - 12-Bit 8-Ch 133kSPS 5V ADC | Maxim Integrated
MAX1202ACAP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX121MJE | MAX1202ACAP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bit | 12 bit |
| Sample Rate | 308 ksps | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Number of Channels | 1 | — |
| SINAD | 78 dB | — |
| Input Type | Single-Ended | — |
| External Clock Range | 1.1 MHz to 5.5 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V (analog), +5 V (digital) | — |
| Power Consumption | 30 mW (typical at 308 ksps) | — |
| Reference Type | Internal buried-zener (with external option) | — |
| Giao diện | Serial, DSP-compatible | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +125 C (MIL) | — |
| Hộp | CDIP-16 (through-hole) | 20-pin SSOP (5.3 mm body) |
| Số chân | 16 | — |
| Technology | BiCMOS | — |
| Logic Compatibility | TTL and CMOS | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status for MAX121MJE ceramic DIP] | Check suffix: 'CAP' (non-RoHS) vs 'CAP+' (RoHS) |
| Number of Input Channels | — | 8 single-ended / 4 differential |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 133 kSPS |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Supply Voltage | — | +5V (single) or ±5V (dual) |
| Digital Supply Voltage | — | +2.7V to +5.25V |
| Active Supply Current | — | 1.5 mA |
| Power-Down Current | — | 2 µA |
| Input Range | — | 0V to +5V unipolar; ±5V bipolar with dual supply |
| Integral Non-Linearity (INL) | — | ±1 LSB (max) |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | ±1 LSB (max) |
| Reference | — | Internal 2.5V (external optional) |
| Track-and-Hold | — | Internal, 1.5 µs acquisition |
| Serial Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial, A grade) |