MAX1224CTC+ vs MAX1156AEUP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1224CTC+ bằng Maxim Integrated và MAX1156AEUP+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1224CTC+ MAX1224CTC+ - 12-Bit 1.5Msps SAR ADC | Maxim Integrated | TQFN-12

MAX1224CTC+ - 12-Bit 1.5Msps SAR ADC | Maxim Integrated | TQFN-12

MAX1224CTC+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1156AEUP+T MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1224CTC+ MAX1156AEUP+T
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 14 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 1.5 Msps —
Number of Channels 1 input —
Input Configuration True differential —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V (single supply) —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Reference Internal 2.5 V or external —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) -40 C to +85 C (Industrial)
Hộp 12-TQFN (4x4 mm) TSSOP-20
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 1 (unlimited floor life)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free Yes (Matte Tin, e3) —
Điện áp tắt Few uA (per datasheet) —
Sample Rate — 135 ksps
Number of Inputs — 1 (pseudo-differential)
Analog Input Range — 0 V to 10 V (bipolar)
Supply Voltage (Analog) — 4.2 V
Digital Interface — Parallel
Internal Clock — Yes (factory-trimmed)
Automatic Power-Down — Yes (between conversions)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá