MAX1224CTC+ vs MAX1225CTC+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1224CTC+ bằng Maxim Integrated và MAX1225CTC+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1224CTC+ - 12-Bit 1.5Msps SAR ADC | Maxim Integrated | TQFN-12
MAX1224CTC+ ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1225CTC+ - 12-Bit 1.5Msps Differential ADC | Maxim Integrated
MAX1225CTC+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1224CTC+ | MAX1225CTC+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1.5 Msps | 1.5 Msps (max) |
| Number of Channels | 1 input | 1 (true-differential) |
| Input Configuration | True differential | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V (single supply) | 2.7 V to 3.6 V (single 3V supply) |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Reference | Internal 2.5 V or external | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | — |
| Hộp | 12-TQFN (4x4 mm) | 12-pin TQFN, 4 mm x 4 mm with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 | 1 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes (Matte Tin, e3) | — |
| Điện áp tắt | Few uA (per datasheet) | — |
| Input Type | — | True differential |
| Supply Current (active) | — | 3 mA (typ) at 1.5 Msps |
| Supply Current (shutdown) | — | 1 uA (max) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | ±VREF (differential) |
| Internal Reference | — | 2.5 V |
| External Reference Range | — | 1 V to VDD |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±1 LSB (max) |
| DNL (Differential Nonlinearity) | — | ±1 LSB (max, no missing codes) |
| SNR | — | 70 dB (typ) |
| SINAD | — | 69 dB (typ) |
| SFDR | — | 86 dBc (typ) |
| THD | — | -84 dB (typ) |
| Aperture Delay | — | 15 ns (typ) |
| Serial Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |