MAX1225CTC+ vs MAX11164ETC+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1225CTC+ bằng Maxim Integrated và MAX11164ETC+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1225CTC+ MAX1225CTC+ - 12-Bit 1.5Msps Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1225CTC+ - 12-Bit 1.5Msps Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1225CTC+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX11164ETC+T MAX11164ETC+T - 16-Bit 500ksps SAR ADC, 5ppm/°C Internal Ref | Maxim

MAX11164ETC+T - 16-Bit 500ksps SAR ADC, 5ppm/°C Internal Ref | Maxim

MAX11164ETC+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1225CTC+ MAX11164ETC+T
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 16 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 1.5 Msps (max) —
Number of Channels 1 (true-differential) 1
Input Type True differential Single-Ended, Unipolar (0 V to 5 V)
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V (single 3V supply) —
Supply Current (active) 3 mA (typ) at 1.5 Msps —
Supply Current (shutdown) 1 uA (max) —
Phạm vi điện áp đầu vào ±VREF (differential) —
Internal Reference 2.5 V 4.096 V, 5 ppm/°C max drift
External Reference Range 1 V to VDD —
INL (Bất định tích hợp) ±1 LSB (max) —
DNL (Differential Nonlinearity) ±1 LSB (max, no missing codes) —
SNR 70 dB (typ) 92 dB (typ)
SINAD 69 dB (typ) —
SFDR 86 dBc (typ) —
THD -84 dB (typ) —
Aperture Delay 15 ns (typ) —
Serial Interface SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 12-pin TQFN, 4 mm x 4 mm with exposed pad 12-pin TDFN (3x3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 —
Sample Rate — 500 ksps
Input Range — 0 V to 5 V (unipolar); up to ±5 V with bipolar front-end
External Reference Input — Yes (REF pin)
Data Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
INL — ±1 LSB (max)
DNL — ±1 LSB (max, no missing codes)
Power Supply — 5 V (single analog/digital supply)
Điện áp cung cấp — 3.4 mA (typ at 500 ksps)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá