MAX1225CTC+ vs MAX1225ETC+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1225CTC+ bằng Maxim Integrated và MAX1225ETC+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1225CTC+ MAX1225CTC+ - 12-Bit 1.5Msps Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1225CTC+ - 12-Bit 1.5Msps Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1225CTC+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1225ETC+ MAX1225ETC+ - 12-Bit 1.5Msps SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1225ETC+ - 12-Bit 1.5Msps SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1225ETC+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1225CTC+ MAX1225ETC+
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 1.5 Msps (max) —
Number of Channels 1 (true-differential) —
Input Type True differential —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V (single 3V supply) —
Supply Current (active) 3 mA (typ) at 1.5 Msps —
Supply Current (shutdown) 1 uA (max) —
Phạm vi điện áp đầu vào ±VREF (differential) —
Internal Reference 2.5 V +2.5 V
External Reference Range 1 V to VDD [DATA_NEEDED: external reference input range]
INL (Bất định tích hợp) ±1 LSB (max) —
DNL (Differential Nonlinearity) ±1 LSB (max, no missing codes) —
SNR 70 dB (typ) —
SINAD 69 dB (typ) —
SFDR 86 dBc (typ) —
THD -84 dB (typ) —
Aperture Delay 15 ns (typ) —
Serial Interface SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (industrial)
Hộp 12-pin TQFN, 4 mm x 4 mm with exposed pad 12-TQFN (4x4) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Sample Rate — 1.5 Msps
Input Channels — 1 (true-differential)
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 3.6 V
Differential Input Range — True-differential (V_IN+ - V_IN-)
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
INL (typical) — +/-0.5 LSB
DNL (typical) — +/-0.5 LSB
Power Dissipation (typical, 1.5Msps) — < 25 mW [DATA_NEEDED: exact value]
Lead-Free — Yes (per datasheet ordering info +Pb-free suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá