MAX1228AEEP+ vs MAX1228AEEP+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1228AEEP+ bằng Maxim Integrated và MAX1228AEEP+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1228AEEP+ - 12-Bit 300ksps 12-Ch ADC w/ FIFO & Temp | Maxim
MAX1228AEEP+ ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1228AEEP+T - 12-Bit 300ksps ADC, 12Ch SAR | Maxim Integrated
MAX1228AEEP+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1228AEEP+ | MAX1228AEEP+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Maxim Integrated (Analog Devices) | — |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 300 ksps | 300 ksps |
| Input Channels | 6 (unipolar/bipolar) or 12 (single-ended) | — |
| Architecture | Successive Approximation (SAR) | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Supply Voltage | 4.75 V to 5.25 V (typ. 5 V) | — |
| Digital Supply Voltage | 2.7 V to AVDD (typ. 3 V / 5 V) | — |
| Analog Supply Current | [DATA_NEEDED: AVDD quiescent current at 300 ksps] | — |
| Digital Supply Current | [DATA_NEEDED: DVDD quiescent current at 300 ksps] | — |
| Internal Reference | 4.096 V | 4.096 V (typ) |
| External Reference Range | 1 V to AVDD | — |
| Internal Temperature Sensor Accuracy | ±1 °C | ±1 C |
| FIFO Buffer Depth | 16 entries | — |
| Serial Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Analog Input Modes | Unipolar (0 to VREF) and bipolar (±VREF/2, ±VREF) | — |
| Hộp | 20-pin QSOP | 20-pin QSOP |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | [DATA_NEEDED: temperature grade] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Yes (per "+" suffix) | — |
| Number of Input Channels | — | 6+12 (12 mux + temp + VDD monitor) |
| Input Type | — | Single-Ended / Pseudo-Differential |
| Number of ADC Channels | — | 1 |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | [DATA_NEEDED: AVDD range] |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | +1.8 V to +5.25 V |
| FIFO Depth | — | 16 entries |
| Input Protection | — | ±12 V tolerant analog inputs |
| Thermal Grade | — | INDUSTRIAL |
| Terminal Form | — | GULL WING |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |