MAX1228BEEP+TG002 vs MAX1228AEEP+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1228BEEP+TG002 bằng Analog Devices và MAX1228AEEP+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX1228BEEP+TG002 - 12-Bit 300ksps ADC with FIFO | Analog Devices
MAX1228BEEP+TG002 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1228AEEP+T - 12-Bit 300ksps ADC, 12Ch SAR | Maxim Integrated
MAX1228AEEP+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1228BEEP+TG002 | MAX1228AEEP+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 300 ksps | 300 ksps |
| Number of Channels | 6 or 12 input (single-ended/differential) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation) |
| Giao diện | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | — |
| Input Type | Differential, Single-Ended | Single-Ended / Pseudo-Differential |
| Reference | Internal 4.096 V (External also supported) | — |
| Temperature Sensor | Internal | — |
| FIFO Depth | 16 conversions | 16 entries |
| Special Features | AutoShutdown, scan mode, internal averaging, internal clock | — |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (single supply) | — |
| Analog Input Range | 0 V to VREF (unipolar) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | 20-pin QSOP | 20-pin QSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance not in verified snippet] | Compliant |
| Number of Input Channels | — | 6+12 (12 mux + temp + VDD monitor) |
| Number of ADC Channels | — | 1 |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | [DATA_NEEDED: AVDD range] |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | +1.8 V to +5.25 V |
| Internal Reference | — | 4.096 V (typ) |
| Internal Temperature Sensor Accuracy | — | ±1 C |
| Serial Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: temperature grade] |
| Input Protection | — | ±12 V tolerant analog inputs |
| Thermal Grade | — | INDUSTRIAL |
| Terminal Form | — | GULL WING |