MAX1229ACEP+T vs MAX1224CTC+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1229ACEP+T bằng Maxim Integrated và MAX1224CTC+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1229ACEP+T MAX1229ACEP+T - 12-Bit 300ksps ADC w/ FIFO & Temp Sensor | Maxim

MAX1229ACEP+T - 12-Bit 300ksps ADC w/ FIFO & Temp Sensor | Maxim

MAX1229ACEP+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1224CTC+ MAX1224CTC+ - 12-Bit 1.5Msps SAR ADC | Maxim Integrated | TQFN-12

MAX1224CTC+ - 12-Bit 1.5Msps SAR ADC | Maxim Integrated | TQFN-12

MAX1224CTC+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1229ACEP+T MAX1224CTC+
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 300 ksps 1.5 Msps
Number of Input Channels 6 analog / 12 single-ended or 6 differential (selectable) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Input Type Single-Ended / Pseudo-Differential (software configurable) —
Internal Reference Voltage 2.5 V —
External Reference Support Yes (software selectable) —
Supply Voltage (AVDD) 4.75 V to 5.25 V —
Supply Voltage (DVDD) 2.7 V to 5.25 V —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
FIFO Depth 16 entries —
Thiết bị đo nhiệt độ bên trong Yes (diode-based, ±1°C typ) —
Analog Watchdog Yes (programmable threshold, INT output) —
GPIO / Digital Inputs 4 (readable through serial interface) —
Hộp 20-QSOP / 20-SSOP (CEP) 12-TQFN (4x4 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (commercial, 'C' suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 1 input
Input Configuration — True differential
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V (single supply)
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Reference — Internal 2.5 V or external
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial)
Cấp MSL — 1
Lead-Free / Halogen-Free — Yes (Matte Tin, e3)
Điện áp tắt — Few uA (per datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá