MAX1229AEEP+T vs MAX1229ACEP+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1229AEEP+T bằng Analog Devices và MAX1229ACEP+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1229AEEP+T MAX1229AEEP+T - 12-Bit 300ksps 12-Ch SAR ADC w/ FIFO | Maxim Integrated

MAX1229AEEP+T - 12-Bit 300ksps 12-Ch SAR ADC w/ FIFO | Maxim Integrated

MAX1229AEEP+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1229ACEP+ MAX1229ACEP+ - 12-Bit 300ksps 12-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1229ACEP+ - 12-Bit 300ksps 12-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1229ACEP+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1229AEEP+T MAX1229ACEP+
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Sample Rate 300 ksps —
Number of Input Channels 6 or 12 (software configurable) —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Analog Supply Voltage (AVDD) 3.0 V to 3.6 V —
Digital Supply Voltage (DVDD) 1.8 V to 3.6 V —
Internal Reference Voltage 4.096 V —
Internal Temperature Sensor Accuracy [DATA_NEEDED: temperature sensor accuracy in C] —
FIFO Depth 16 entries —
Serial Interface SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible —
Maximum Serial Clock Frequency 20 MHz —
Analog Input Type Single-ended (true-differential via software pairing) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 20-QSOP —
Package Pin Count 20 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 12 single-ended / 6 differential
Tỷ lệ lấy mẫu — 300 ksps
Input Type — Pseudo-Differential / Single-Ended
Data Interface — SPI, QSPI, MICROWIRE-compatible serial
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 3.6 V
Digital Supply Voltage — 2.7 V to 3.6 V
Internal Reference — 4.096 V
Reference Type — Internal, factory-trimmed
FIFO Buffer — 25 samples
Temperature Sensor — Internal, ±1 °C accuracy
Package Type — 20-QSOP (0.154 inch / 3.90 mm width)
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C
Temperature Grade — Commercial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá