MAX1231AEEG+ vs MAX1231AEEG+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1231AEEG+ bằng Analog Devices và MAX1231AEEG+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX1231AEEG+ - 12-Bit 300ksps 16-Ch ADC w/FIFO & Temp Sensor
MAX1231AEEG+ ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1231AEEG+T - 12-Bit 300ksps ADC, FIFO, Temp Sensor, SSOP-24 | Maxim
MAX1231AEEG+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1231AEEG+ | MAX1231AEEG+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Number of Input Channels | 8 or 16 single-ended / 4 or 8 differential | 16 single-ended / 8 pseudo-differential |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 300 ksps | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Analog Supply Voltage | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Digital Supply Voltage | 3.0 V to 5.5 V | — |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V | +4.096 V |
| Input Type | Single-ended or differential (software-configurable) | — |
| Serial Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible | SPI / QSPI / MICROWIRE compatible |
| Internal FIFO | Yes (programmable depth) | — |
| Integrated Temperature Sensor | Yes | — |
| Hộp / Vỏ | 24-QSOP | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Conversion Latency | [DATA_NEEDED: SAR conversion latency in cycles] | — |
| Sample Rate | — | 300 ksps |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | +3.0 V to +3.6 V |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | +1.7 V to +3.6 V |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±1 LSB (max) |
| Signal-to-Noise and Distortion (SINAD) | — | [DATA_NEEDED: SINAD] dB |
| Hộp | — | 24-pin SSOP (QSOP variant) |
| FIFO Buffer | — | 16 entries |
| Internal Temperature Sensor Accuracy | — | ±1 °C |
| Active Supply Current | — | 2.7 mA (typ at 300 ksps) |
| Điện áp tắt | — | <1 µA |