MAX1236LEUA+ vs MAX1236LEUA+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1236LEUA+ bằng Maxim Integrated và MAX1236LEUA+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1236LEUA+ | MAX1236LEUA+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Number of Input Channels | 4 single-ended (MAX1236 variant) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | [DATA_NEEDED: max sampling rate ksps] | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 3.6 V or 4.5 V to 5.5 V | — |
| Giao diện | I2C-compatible 2-wire serial (Standard / Fast / High-Speed Mode) | I2C-compatible 2-wire serial (Standard / Fast / High-Speed) |
| I2C Maximum Clock | 1.7 MHz (High-Speed Mode) | — |
| Internal Reference | 2.5 V (on-chip) | 2.5 V |
| Track/Hold | Internal | — |
| Input Configuration | Single-ended, software-configurable unipolar/bipolar via SETUP byte | — |
| Hộp | 8-pin uMAX/uSOP (LEUA suffix) | 8-pin µMAX (uSOP) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40 °C to +85 °C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS / Lead-Free | Compliant (lead-free '+' suffix) | — |
| Number of ADC per Package | 1 | — |
| Điện áp tắt | [DATA_NEEDED: shutdown current uA] | 1.5 mA (max) [DATA_NEEDED: typical µA] |
| Number of Channels | — | 4 single-ended / 2 differential (2 input) |
| Conversion Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Sampling Rate (max) | — | 94.4 ksps |
| Supply Voltage (AVDD) | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Supply Current (full speed) | — | 670 µA |
| External Reference Input | — | Yes (REF pin) |
| INL (max) | — | ±1 LSB |
| DNL (max) | — | ±1 LSB |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead Free | — | Yes |