MAX1236LEUA+T vs MAX116EAX+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1236LEUA+T bằng Analog Devices và MAX116EAX+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1236LEUA+T MAX1236LEUA+T - 12-Bit 4-Ch 94ksps SAR ADC I2C | Maxim

MAX1236LEUA+T - 12-Bit 4-Ch 94ksps SAR ADC I2C | Maxim

MAX1236LEUA+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX116EAX+T MAX116EAX+T - 12-Bit 116ksps 8-Ch Simultaneous-Sampling ADC | Maxim

MAX116EAX+T - 12-Bit 116ksps 8-Ch Simultaneous-Sampling ADC | Maxim

MAX116EAX+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1236LEUA+T MAX116EAX+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Channels 4 single-ended / 2 differential (2 input) 8 single-ended / 4 differential (2 muxes x 4 inputs)
Conversion Architecture SAR (Successive Approximation) —
Sampling Rate (max) 94.4 ksps —
Supply Voltage (AVDD) 4.5 V to 5.5 V —
Supply Current (full speed) 670 µA —
Điện áp tắt 1.5 mA (max) [DATA_NEEDED: typical µA] —
Internal Reference 2.5 V —
External Reference Input Yes (REF pin) —
INL (max) ±1 LSB —
DNL (max) ±1 LSB —
Giao diện I2C-compatible 2-wire serial (Standard / Fast / High-Speed) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 8-pin µMAX (uSOP) SSOP-36 (0.300 inch, 0.80 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free +T suffix)
Lead Free Yes —
Architecture — Successive Approximation (SAR)
Conversion Time — 2 us per channel
Maximum Throughput (1 channel) — 390 ksps
Maximum Throughput (2 channels) — 218 ksps
Maximum Throughput (3 channels) — 152 ksps
Maximum Throughput (4 channels) — 116 ksps
Sample Rate — 116 kSamples/sec
Internal Reference Voltage — +2.5 V
Reference Input — Buffered, internal or external
Track-and-Hold Amplifiers — 4 simultaneous-sampling
Analog Supply Voltage — +5 V
Digital Supply Voltage — +5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Temperature Grade — Industrial
Terminal Form — Gull Wing
Number of Terminals — 36
Packaging — Tape & Reel (T suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá