MAX1237KEUA+T vs MAX1237LEUA+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1237KEUA+T bằng Analog Devices và MAX1237LEUA+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1237KEUA+T MAX1237KEUA+T - 12-Bit 4-Ch SAR ADC, I2C, 8-uMAX | Maxim

MAX1237KEUA+T - 12-Bit 4-Ch SAR ADC, I2C, 8-uMAX | Maxim

MAX1237KEUA+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1237LEUA+T MAX1237LEUA+T - 12-Bit, 4/12-Ch 2-Wire ADC | Maxim Integrated

MAX1237LEUA+T - 12-Bit, 4/12-Ch 2-Wire ADC | Maxim Integrated

MAX1237LEUA+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1237KEUA+T MAX1237LEUA+T
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Number of Input Channels 2 or 4 single-ended / 1 or 2 differential (software-configurable) —
Tỷ lệ lấy mẫu 94.4 ksps max 94.4 ksps (max)
Input Type Single-ended / pseudo-differential —
Analog Supply Voltage (AVDD) 4.5 V to 5.5 V (MAX1236/MAX1237) —
Digital Supply Voltage (DVDD) 2.7 V to 3.6 V —
Digital Logic Compatibility 2.7 V / 3.3 V —
Điện áp tham chiếu 2.048 V internal (4.096 V with external REF applied to MAX1238/MAX1239) —
Integral Nonlinearity (INL) ±1 LSB (typical) —
Differential Nonlinearity (DNL) ±1 LSB (typical) ±1 LSB (no missing codes)
Serial Interface I2C-compatible 2-wire (Standard 100 kHz, Fast 400 kHz, High-Speed 3.4 MHz) —
Hộp 8-pin uMAX / uSOP (3.00 mm) 8-µMAX / uSOP (TSSOP-style 8-pin, 3.00 mm width)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, K suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Channel/Sample Architecture 1 SAR, 2/4 input mux —
Manufacturer — Analog Devices (Maxim Integrated)
Part Family — MAX1236 / MAX1237 / MAX1238 / MAX1239
Number of ADC Inputs — 2, 4 (single-ended/differential)
Supply Voltage (Digital/Analog) — 2.7 V to 3.6 V
Supply Voltage (analog, dual option in family) — 4.5 V to 5.5 V (other family members)
Điện áp cung cấp — 670 µA at 94.4 ksps
Giao diện — I2C-compatible 2-wire serial (Standard / Fast / High-Speed)
Input Configuration — Multiplexed, software-selectable unipolar or bipolar
Reference — Internal 2.048 V or 4.096 V, or external
Input Fault Tolerance — ±6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá