MAX1237LEUA+ vs MAX1236LEUA+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1237LEUA+ bằng Analog Devices và MAX1236LEUA+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1237LEUA+ MAX1237LEUA+ - 12-Bit 4-Ch SAR ADC, I2C, 8-uMAX | Maxim

MAX1237LEUA+ - 12-Bit 4-Ch SAR ADC, I2C, 8-uMAX | Maxim

MAX1237LEUA+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1236LEUA+ MAX1236LEUA+ - 12-Bit, 4-Ch SAR ADC, I2C, 8-uMAX | Maxim

MAX1236LEUA+ - 12-Bit, 4-Ch SAR ADC, I2C, 8-uMAX | Maxim

MAX1236LEUA+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1237LEUA+ MAX1236LEUA+
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Input Channels 4 single-ended / 2 differential 4 single-ended (MAX1236 variant)
Converter Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Tỷ lệ lấy mẫu 94.4 kSPS [DATA_NEEDED: max sampling rate ksps]
Supply Voltage (Low-Voltage Mode) 2.7 V to 3.6 V —
Supply Voltage (5 V Mode) 4.5 V to 5.5 V —
Supply Current at 94.4 kSPS [DATA_NEEDED: full-scale supply current value] —
Điện áp tắt < 1 microampere (software/hardware shutdown) [DATA_NEEDED: shutdown current uA]
Internal Reference 2.048 V (low-voltage mode) / 4.096 V (5 V mode) 2.5 V (on-chip)
External Reference Support Yes —
Digital Interface I2C-compatible 2-wire serial —
Number of Slave Addresses 7 —
Input Type Single-ended or pseudo-differential, software configurable —
Hộp 8-pin uMAX / uSOP (TSSOP-8, 3.0 mm body width) 8-pin uMAX/uSOP (LEUA suffix)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial, -L suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Supply Voltage Range — 2.7 V to 3.6 V or 4.5 V to 5.5 V
Giao diện — I2C-compatible 2-wire serial (Standard / Fast / High-Speed Mode)
I2C Maximum Clock — 1.7 MHz (High-Speed Mode)
Track/Hold — Internal
Input Configuration — Single-ended, software-configurable unipolar/bipolar via SETUP byte
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
RoHS / Lead-Free — Compliant (lead-free '+' suffix)
Number of ADC per Package — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá