MAX1238KEEE+T vs MAX1139KEEE+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1238KEEE+T bằng Analog Devices và MAX1139KEEE+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1238KEEE+T MAX1238KEEE+T - 12-Bit, 12-Channel SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1238KEEE+T - 12-Bit, 12-Channel SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1238KEEE+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1139KEEE+ MAX1139KEEE+ - 10-Bit 12-Ch SAR ADC, I2C, 16-QSOP | Maxim Integrated

MAX1139KEEE+ - 10-Bit 12-Ch SAR ADC, I2C, 16-QSOP | Maxim Integrated

MAX1139KEEE+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1238KEEE+T MAX1139KEEE+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 10 bit
Number of Analog Input Channels 12 (single-ended) / 6 (pseudo-differential) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type Single-Ended, Pseudo-Differential —
Supply Voltage - 3.3V Mode 2.7 V to 3.6 V —
Supply Voltage - 5V Mode 4.5 V to 5.5 V —
Supply Current at Max Throughput 670 uA —
Shutdown Supply Current 1 uA —
Internal Reference Voltage 2.5 V —
Digital Interface I2C-compatible 2-wire serial (Fast Mode 400 kHz, High-Speed Mode 1.7 MHz) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (extended) —
Hộp 16-QSOP (0.154 inch / 3.90 mm width) 16-pin QSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Sampling Architecture Internal Track/Hold with on-chip oscillator —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Terminal Form GULL WING —
Temperature Grade INDUSTRIAL —
Number of Inputs — 6 / 12 (6 single-ended or 3 differential, 12 input pins)
Tỷ lệ lấy mẫu — 117 ksps (K-grade, external clock)
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V or 4.5 V to 5.5 V
Supply Current (max sampling) — 670 µA
Power-Down Current — 1 µA
Internal Reference — 4.096 V (K/M grade)
Analog Input Range — 0 to VAVDD
Giao diện — I2C-compatible 2-wire serial (Standard 100kHz / Fast 400kHz)
I2C Addresses — 16 factory-set (K/M grade: 0x33-0x40 / 0x51-0x5E, L/N grade: 0x52-0x57)
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C (extended industrial)
Track/Hold — Internal

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá