MAX1239LEEE+T vs MAX1139KEEE+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1239LEEE+T bằng Analog Devices và MAX1139KEEE+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX1239LEEE+T - 12-Bit 12-Channel 2-Wire Serial ADC | Maxim Integrated
MAX1239LEEE+T ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1139KEEE+ - 10-Bit 12-Ch SAR ADC, I2C, 16-QSOP | Maxim Integrated
MAX1139KEEE+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1239LEEE+T | MAX1139KEEE+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 10 bit |
| Number of Input Channels | 12 (6 differential pairs) | — |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 94.4 ksps max | 117 ksps (K-grade, external clock) |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V (single supply) | 2.7 V to 3.6 V or 4.5 V to 5.5 V |
| Điện áp cung cấp | 670 µA at 94.4 ksps | — |
| Giao diện | I2C-compatible 2-wire serial (Standard/Fast/High-Speed) | I2C-compatible 2-wire serial (Standard 100kHz / Fast 400kHz) |
| Internal Reference | 2.5 V (MAX1237) / 4.096 V (MAX1239 family) | 4.096 V (K/M grade) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 to VREF (unipolar); ±VREF/2 (bipolar) | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±1 LSB (max) | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | ±1 LSB (max, no missing codes) | — |
| Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) | [DATA_NEEDED: SINAD at fIN] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial, "E" suffix) | -40°C to +85°C (extended industrial) |
| Hộp | 16-pin QSOP | 16-pin QSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | — |
| Number of Inputs | — | 6 / 12 (6 single-ended or 3 differential, 12 input pins) |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Supply Current (max sampling) | — | 670 µA |
| Power-Down Current | — | 1 µA |
| Analog Input Range | — | 0 to VAVDD |
| I2C Addresses | — | 16 factory-set (K/M grade: 0x33-0x40 / 0x51-0x5E, L/N grade: 0x52-0x57) |
| Track/Hold | — | Internal |