MAX1239LEEE+T vs MAX1237EUA+TGA8 So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1239LEEE+T bằng Analog Devices và MAX1237EUA+TGA8 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX1239LEEE+T - 12-Bit 12-Channel 2-Wire Serial ADC | Maxim Integrated
MAX1239LEEE+T ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1237EUA+TGA8 - 12-Bit 4-Ch 2-Wire Serial ADC | Analog Devices
MAX1237EUA+TGA8 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1239LEEE+T | MAX1237EUA+TGA8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Number of Input Channels | 12 (6 differential pairs) | 4 single-ended (single-ended) |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 94.4 ksps max | 94.4 ksps (max) |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V (single supply) | — |
| Điện áp cung cấp | 670 µA at 94.4 ksps | — |
| Giao diện | I2C-compatible 2-wire serial (Standard/Fast/High-Speed) | — |
| Internal Reference | 2.5 V (MAX1237) / 4.096 V (MAX1239 family) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 to VREF (unipolar); ±VREF/2 (bipolar) | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±1 LSB (max) | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | ±1 LSB (max, no missing codes) | — |
| Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) | [DATA_NEEDED: SINAD at fIN] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial, "E" suffix) | — |
| Hộp | 16-pin QSOP | 8-pin uMAX (uSOP) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | ROHS3 Compliant |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | — |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 3.6 V or 4.5 V to 5.5 V |
| Supply Current (active) | — | 670 uA at max sampling rate |
| Supply Current (low-power) | — | below 230 uA |
| Internal Reference Voltage | — | 2.048 V (MAX1237) |
| External Reference Range | — | 1 V to VDD |
| Analog Input Range (FS) | — | 0 to VREF or 0 to VDD (when ext. REF applied) |
| Serial Interface | — | I2C-compatible 2-wire (400 kHz Fast Mode, 1.7 MHz High-Speed Mode) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Input Type | — | Single-ended |
| Conversion Latency | — | SAR synchronous, no pipeline delay |