MAX1239LEEE+ vs MAX1238LEEE+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1239LEEE+ bằng Analog Devices và MAX1238LEEE+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX1239LEEE+ - 12-Bit 12-Ch 2-Wire SAR ADC | Maxim Integrated
MAX1239LEEE+ ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1238LEEE+T - 12-Ch 12-Bit 94.4ksps I2C SAR ADC | Analog Devices
MAX1238LEEE+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1239LEEE+ | MAX1238LEEE+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Number of Input Channels | 12 single-ended / 6 differential | — |
| ADC Architecture | Successive Approximation (SAR) | — |
| Sampling Rate (max) | 94.4 ksps | 94.4 ksps |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 3.6 V (and 4.5 V to 5.5 V tolerant) | — |
| Supply Current (typ) | 670 uA at max sample rate | — |
| Shutdown Current (typ) | 1 uA | — |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V | — |
| External Reference Option | Yes | — |
| Digital Interface | I2C-compatible 2-wire serial (Standard / Fast / High-Speed) | — |
| Input Configuration | Single-ended or differential, software selectable | — |
| Channel Scan Mode | Internal sequencer, automatic | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 °C to +85 °C |
| Hộp | 16-pin QSOP | 16-pin QSOP (SSOP equivalent, 0.154" / 3.90 mm body width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free + suffix) | Compliant |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Input Channels | — | 6 or 12 single-ended / 12 differential (software-configurable) |
| Input Type | — | Differential, Single-Ended |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 4.5 V to 5.5 V (MAX1236/MAX1238 family) |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | [DATA_NEEDED: DVDD min/max] |
| Supply Current (max sample rate) | — | 670 µA at 94.4 ksps |
| Điện áp tắt | — | 0.5 µA |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±1 LSB (typical) |
| Differential Nonlinearity (DNL) | — | ±1 LSB (typical) |
| Internal Reference | — | 4.096 V |
| Reference Tempco | — | 50 ppm/°C |
| Serial Interface | — | I2C-compatible 2-wire, up to 400 kHz |
| Internal Temperature Sensor Accuracy | — | ±2 °C |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL] |