MAX1240ACSA+TG069 vs MAX1085ACSA+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1240ACSA+TG069 bằng Analog Devices và MAX1085ACSA+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1240ACSA+TG069 MAX1240ACSA+TG069 - 12-Bit Serial ADC, 8-SOIC | Analog Devices

MAX1240ACSA+TG069 - 12-Bit Serial ADC, 8-SOIC | Analog Devices

MAX1240ACSA+TG069 ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1085ACSA+ MAX1085ACSA+ - 10-Bit 300ksps Serial ADC | Maxim Integrated

MAX1085ACSA+ - 10-Bit 300ksps Serial ADC | Maxim Integrated

MAX1085ACSA+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1240ACSA+TG069 MAX1085ACSA+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 10 bits
Number of Channels 1 1 (single-ended)
Architecture SAR (Successive-Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Supply Voltage (VDD) +2.7 V to +3.6 V (single supply) —
Internal Reference 2.5 V (MAX1240 only) —
Analog Input Range 0 V to VREF —
Sampling Rate (max) 73 ksps —
INL (max) ±1 LSB —
DNL (max) ±1 LSB (no missing codes) —
Supply Current (operating, typ) 1.5 mA at 73 ksps —
Supply Current (power-down, max) 2 µA —
Giao diện 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (C-grade commercial) 0 °C to +70 °C (commercial, "C" grade)
Hộp 8-pin SOIC (NSOIC, 3.9 mm body width) 8-pin SOIC (NSOIC, "SA" suffix)
Package Suffix +TG069 (automotive supplier process control, Tape & Reel) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Input Bandwidth 4 MHz small-signal —
SINADIGT >70 dB at 50 kHz input —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free "+" suffix)
Lead-Free Yes Yes
Tỷ lệ lấy mẫu — 300 ksps
Input Type — Single-Ended
Data Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
Sample/Hold Ratio — 1:1
Number of ADC Converters — 1
Reference Type — Internal +2.5V
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V (single supply)
Supply Current (Active, 300 ksps) — 2.5 mA typical
Supply Current (Power-Down) — < 1 µA typical
Cấp MSL — 1 (unlimited floor life at <30°C / 85% RH)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá