MAX1240BEPA+ vs MAX1240CCPA So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1240BEPA+ bằng Analog Devices và MAX1240CCPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1240CCPA - 12-Bit 73ksps Serial ADC, 2.7V | Maxim Integrated
MAX1240CCPA ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1240BEPA+ | MAX1240CCPA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 73 ksamples/sec | 73 ksps |
| Number of Input Channels | 1 (single-ended) | — |
| Input Type | Single-ended, pseudo-differential (AIN vs. GND) | Single-Ended |
| Analog Supply Voltage | +2.7 V to +3.6 V (single supply) | — |
| Digital Supply Voltage | +2.7 V to +3.6 V (single supply) | — |
| Reference Type | External (MAX1240; MAX1241 has internal 2.5 V) | — |
| Reference Input Range | 0 V to +3.6 V (VREF ≤ AVDD) | — |
| Analog Input Range | 0 V to VREF | — |
| Data Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible (3-wire serial) |
| Track-and-Hold | Internal, 1:1 S/H:ADC ratio | — |
| Power-Down Current | 5 µW (power-down mode) | 5 uW (typ) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial, 'E' grade) | 0 C to +70 C (commercial, "C" suffix) |
| Hộp | 8-pin PDIP (E suffix) | 8-pin PDIP (CCPA = PDIP-8, 0.300 inch) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (DIP) | Through-Hole |
| Process Technology | BiCMOS | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Number of Channels | — | 1 |
| Điện áp cung cấp | — | +2.7 V to +3.6 V |
| Supply Current (typ) | — | 1.5 mA at 73 ksps |
| Internal Reference | — | 2.5 V |
| Conversion Time | — | 7.5 us |
| Track/Hold Acquisition | — | 1.5 us |
| DNL (max) | — | [DATA_NEEDED: differential nonlinearity] |
| INL (max) | — | [DATA_NEEDED: integral nonlinearity] |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited, through-hole) |
| Lifecycle | — | Obsolete (per distributor listings) |