MAX1240BEPA+ vs MAX159BCPA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1240BEPA+ bằng Analog Devices và MAX159BCPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1240BEPA+ MAX1240BEPA+ - 12-Bit 73ksps SPI ADC, External Ref | Maxim

MAX1240BEPA+ - 12-Bit 73ksps SPI ADC, External Ref | Maxim

MAX1240BEPA+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1240BEPA+ MAX159BCPA
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 12 bits —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Tỷ lệ lấy mẫu 73 ksamples/sec 108 ksps
Number of Input Channels 1 (single-ended) 2 (single-ended)
Input Type Single-ended, pseudo-differential (AIN vs. GND) Single-Ended (Pseudo-Differential on REF)
Analog Supply Voltage +2.7 V to +3.6 V (single supply) —
Digital Supply Voltage +2.7 V to +3.6 V (single supply) —
Reference Type External (MAX1240; MAX1241 has internal 2.5 V) —
Reference Input Range 0 V to +3.6 V (VREF ≤ AVDD) —
Analog Input Range 0 V to VREF —
Data Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Track-and-Hold Internal, 1:1 S/H:ADC ratio —
Power-Down Current 5 µW (power-down mode) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial, 'E' grade) —
Hộp 8-pin PDIP (E suffix) 8-pin PDIP (DIP-8, 0.300 inch)
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) Through-Hole
Process Technology BiCMOS —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status of MAX159BCPA]
Number of Bits — 10
Supply Voltage (VDD) — +2.7 V to +5.25 V
Power Consumption — 3.2 mW at VDD = +3.6 V (108 ksps)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current at 3.6 V]
Integral Nonlinearity (INL) — ±1 LSB (max)
Differential Nonlinearity (DNL) — ±1 LSB (max)
Conversion Time — 7.4 µs (successive approximation)
Wake-Up Time from Power-Down — 2.5 µs
Serial Interface — 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible
Maximum SCLK Frequency — [DATA_NEEDED: SCLK max frequency]
Reference Voltage (REF) — [DATA_NEEDED: VREF range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial grade, suffix C)
Cấp MSL — 1 (not moisture-sensitive)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá