MAX1241BEPA vs MAX1240BEPA+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1241BEPA bằng Maxim Integrated và MAX1240BEPA+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1241BEPA - 12-Bit SAR ADC, 73ksps, 2.7-5.25V | Maxim Integrated
MAX1241BEPA ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1241BEPA | MAX1240BEPA+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Channels | 1 single-ended input | — |
| Sample Rate | 73 ksps (max) | — |
| Conversion Time | 7.5 us (typical) | — |
| Supply Voltage (VDD) | +2.7 V to +5.25 V (single supply) | — |
| Supply Current (Operating) | 1.3 mA (typical at 73 ksps, VDD=5V) | — |
| Supply Current (Power-Down) | 5 uW (max 10 uA typical) | — |
| Internal Reference | 2.5 V | — |
| External Reference Input | Supported | — |
| Input Range | 0 V to VREF (unipolar, single-ended) | — |
| INL (Integral Non-Linearity) | +/-1 LSB (max) | — |
| DNL (Differential Non-Linearity) | +/-1 LSB (max, no missing codes) | — |
| Serial Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible (mode 0/MODE 0) | — |
| Serial Clock Frequency | Up to 2.1 MHz (VDD=5V); 1.0 MHz (VDD=3V) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Hộp | 8-pin PDIP (through-hole, 8-PDIP) | 8-pin PDIP (E suffix) |
| Cấp MSL | 1 (unlimited floor life) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status not confirmed by provided web data] | Compliant |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 73 ksamples/sec |
| Number of Input Channels | — | 1 (single-ended) |
| Input Type | — | Single-ended, pseudo-differential (AIN vs. GND) |
| Analog Supply Voltage | — | +2.7 V to +3.6 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | — | +2.7 V to +3.6 V (single supply) |
| Reference Type | — | External (MAX1240; MAX1241 has internal 2.5 V) |
| Reference Input Range | — | 0 V to +3.6 V (VREF ≤ AVDD) |
| Analog Input Range | — | 0 V to VREF |
| Data Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Track-and-Hold | — | Internal, 1:1 S/H:ADC ratio |
| Power-Down Current | — | 5 µW (power-down mode) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (commercial, 'E' grade) |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole (DIP) |
| Process Technology | — | BiCMOS |