MAX1243ACPA vs MAX145ACPA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1243ACPA bằng Maxim Integrated và MAX145ACPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1243ACPA MAX1243ACPA - 10-Bit Serial ADC, 8-Pin PDIP | Maxim Integrated

MAX1243ACPA - 10-Bit Serial ADC, 8-Pin PDIP | Maxim Integrated

MAX1243ACPA ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX145ACPA MAX145ACPA - 12-Bit 108ksps 2-Ch Serial ADC | Maxim Integrated

MAX145ACPA - 12-Bit 108ksps 2-Ch Serial ADC | Maxim Integrated

MAX145ACPA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1243ACPA MAX145ACPA
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 12 bits
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Number of Channels 1 2
Tỷ lệ lấy mẫu 73 kSPS 108 ksps
Conversion Time 7.5 us 7.4 microseconds
Track/Hold Acquisition Time 1.5 us —
Integral Nonlinearity (INL) +/-0.5 LSB (A grade) —
Supply Voltage (VDD) +2.7 V to +5.25 V —
Analog Input Range 0 V to VREF —
External Reference Voltage Up to VDD —
Operating Supply Current 1.0 mA (typ) —
Điện áp tắt 2 uA (typ) —
Giao diện 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible —
Hộp 8-pin PDIP (through-hole) PDIP-8
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C 0 C to +70 C
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) Through-Hole
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free + suffix)
Supply Voltage Range — +2.7 V to +5.25 V
Supply Current (max, 108 ksps) — 1.5 mA
Power-Down Current — less than 1 microamp
Wake-Up Time — 2.5 microseconds
Input Configuration — Pseudo-differential (CH1, CH2 with COM)
Điện áp tham chiếu — +2.5 V internal or external
INL (max) — +/-1 LSB
DNL (max) — +/-1 LSB (no missing codes)
Serial Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá