MAX1243ACPA vs MAX159BCPA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1243ACPA bằng Maxim Integrated và MAX159BCPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1243ACPA MAX1243ACPA - 10-Bit Serial ADC, 8-Pin PDIP | Maxim Integrated

MAX1243ACPA - 10-Bit Serial ADC, 8-Pin PDIP | Maxim Integrated

MAX1243ACPA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1243ACPA MAX159BCPA
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 10 bits —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Number of Channels 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 73 kSPS 108 ksps
Conversion Time 7.5 us 7.4 µs (successive approximation)
Track/Hold Acquisition Time 1.5 us —
Integral Nonlinearity (INL) +/-0.5 LSB (A grade) ±1 LSB (max)
Supply Voltage (VDD) +2.7 V to +5.25 V +2.7 V to +5.25 V
Analog Input Range 0 V to VREF —
External Reference Voltage Up to VDD —
Operating Supply Current 1.0 mA (typ) —
Điện áp tắt 2 uA (typ) —
Giao diện 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible —
Hộp 8-pin PDIP (through-hole) 8-pin PDIP (DIP-8, 0.300 inch)
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C 0 C to +70 C (commercial grade, suffix C)
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) Through-Hole
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status of MAX159BCPA]
Number of Bits — 10
Number of Input Channels — 2 (single-ended)
Input Type — Single-Ended (Pseudo-Differential on REF)
Power Consumption — 3.2 mW at VDD = +3.6 V (108 ksps)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current at 3.6 V]
Differential Nonlinearity (DNL) — ±1 LSB (max)
Wake-Up Time from Power-Down — 2.5 µs
Serial Interface — 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible
Maximum SCLK Frequency — [DATA_NEEDED: SCLK max frequency]
Reference Voltage (REF) — [DATA_NEEDED: VREF range]
Cấp MSL — 1 (not moisture-sensitive)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá