MAX1243ACPA vs MAX162BENG+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1243ACPA bằng Maxim Integrated và MAX162BENG+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1243ACPA MAX1243ACPA - 10-Bit Serial ADC, 8-Pin PDIP | Maxim Integrated

MAX1243ACPA - 10-Bit Serial ADC, 8-Pin PDIP | Maxim Integrated

MAX1243ACPA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1243ACPA MAX162BENG+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 10 bits 12 bits
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Number of Channels 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 73 kSPS 308 ksps (3 µs conversion)
Conversion Time 7.5 us —
Track/Hold Acquisition Time 1.5 us —
Integral Nonlinearity (INL) +/-0.5 LSB (A grade) —
Supply Voltage (VDD) +2.7 V to +5.25 V —
Analog Input Range 0 V to VREF —
External Reference Voltage Up to VDD —
Operating Supply Current 1.0 mA (typ) —
Điện áp tắt 2 uA (typ) —
Giao diện 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible —
Hộp 8-pin PDIP (through-hole) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C —
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Number of Input Channels — 1 (single-ended)
Input Type — Single-Ended
Data Interface — Parallel
Configuration — S/H-ADC, 1:1 ratio
Number of A/D Converters — 1
Reference Type — Internal (buried-zener, on-chip)
Điện áp cung cấp — +5 V (single supply)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to 5 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (commercial, BENG variant)
Package / Mounting — 24-pin PDIP (DIP-24), through-hole
Temperature Grade — Industrial / Commercial (BENG suffix)
Screening Level — Commercial
RoHS / Lead-Free Status — RoHS/lead-free compliant (suffix +)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá