MAX1243AEPA vs MAX1243BEPA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1243AEPA bằng Maxim Integrated và MAX1243BEPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1243AEPA MAX1243AEPA - 10-Bit Serial ADC, 73ksps, DIP-8 | Maxim Integrated

MAX1243AEPA - 10-Bit Serial ADC, 73ksps, DIP-8 | Maxim Integrated

MAX1243AEPA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1243AEPA MAX1243BEPA
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 10 bits 10 bits
Number of Channels 1 1 (single-ended)
Tỷ lệ lấy mẫu 73 ksps (max) 73 ksps
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Conversion Time 7.5 us (typ) 7.5 us (typ)
Track-and-Hold Acquisition Time 1.5 us (typ) —
Supply Voltage (VDD) +2.7 V to +5.25 V +2.7 V to +5.25 V
Supply Current (Operating) 3 mA (max) —
Supply Current (Power-Down) 2 uA (typ, via CS de-assertion) —
Reference Type External (REF input) External (B-grade)
Input Type Single-ended, unipolar Single-ended analog input
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VREF —
Digital Interface 3-wire SPI / QSPI / MICROWIRE SPI / QSPI / MICROWIRE 3-wire
Configuration S/H-ADC, ratio 1:1 —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp PDIP-8 (0.3 inch, plastic DIP) PDIP-8 (E package, through-hole)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status for MAX1243AEPA - non-plus variant] Compliant (EPA/+ versions)
Cấp MSL 1 (through-hole, no MSL seal requirement) 1 (unlimited, through-hole)
Conversion Architecture — SAR (Successive Approximation)
Track/Hold Acquisition Time — 1.5 us (typ)
Integral Nonlinearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL LSB]
Differential Nonlinearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL LSB]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 to +85 C (E-grade)
Số lượng chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá