MAX1243BEPA vs MAX1240BEPA+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1243BEPA bằng Maxim Integrated và MAX1240BEPA+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1243BEPA | MAX1240BEPA+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 1 (single-ended) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 73 ksps | 73 ksamples/sec |
| Conversion Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Conversion Time | 7.5 us (typ) | — |
| Track/Hold Acquisition Time | 1.5 us (typ) | — |
| Supply Voltage (VDD) | +2.7 V to +5.25 V | — |
| Reference Type | External (B-grade) | External (MAX1240; MAX1241 has internal 2.5 V) |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE 3-wire | — |
| Input Type | Single-ended analog input | Single-ended, pseudo-differential (AIN vs. GND) |
| Integral Nonlinearity (INL) | [DATA_NEEDED: INL LSB] | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | [DATA_NEEDED: DNL LSB] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 to +85 C (E-grade) | — |
| Hộp | PDIP-8 (E package, through-hole) | 8-pin PDIP (E suffix) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole (DIP) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (EPA/+ versions) | Compliant |
| Số lượng chân | 8 | — |
| Cấp MSL | 1 (unlimited, through-hole) | — |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Input Channels | — | 1 (single-ended) |
| Analog Supply Voltage | — | +2.7 V to +3.6 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | — | +2.7 V to +3.6 V (single supply) |
| Reference Input Range | — | 0 V to +3.6 V (VREF ≤ AVDD) |
| Analog Input Range | — | 0 V to VREF |
| Data Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Track-and-Hold | — | Internal, 1:1 S/H:ADC ratio |
| Power-Down Current | — | 5 µW (power-down mode) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (commercial, 'E' grade) |
| Process Technology | — | BiCMOS |