MAX1245BEAP vs MAX1145BEAP+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1245BEAP bằng Maxim Integrated và MAX1145BEAP+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1245BEAP MAX1245BEAP - 12-Bit 8-Ch 100ksps +3.3V ADC | Maxim Integrated

MAX1245BEAP - 12-Bit 8-Ch 100ksps +3.3V ADC | Maxim Integrated

MAX1245BEAP ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1145BEAP+ MAX1145BEAP+ - 14-Bit 150ksps 3.3V SAR ADC | Analog Devices

MAX1145BEAP+ - 14-Bit 150ksps 3.3V SAR ADC | Analog Devices

MAX1145BEAP+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1245BEAP MAX1145BEAP+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 14 bit
Number of Channels 8 single-ended / 4 differential —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Tỷ lệ lấy mẫu 100 ksps 150 ksps
Điện áp cung cấp +2.375 V to +3.3 V 3.135 V to 3.465 V (single 3.3 V)
Supply Current (active) 1.3 mA typ —
Supply Current (power-down) 1 µA max —
Input Bandwidth (track/hold) >2 MHz —
Giao diện 3-wire SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial SPI-compatible serial
Internal Reference 2.5 V —
External Reference Range 1.0 V to VDD —
Hộp 20-pin SSOP 20-pin SSOP
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (E grade) —
INL (max) [DATA_NEEDED: INL LSB] —
DNL (max) [DATA_NEEDED: DNL LSB] —
SINAD [DATA_NEEDED: SINAD dB] —
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Inputs — 1
Input Type — Single-ended
Converter Type — SAR (Successive Approximation Register)
Reference Type — External
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Temperature Grade — Industrial
Terminal Form — Gull Wing
Number of Terminals — 20
Package Code — SSOP
Package Shape — Rectangular
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá