MAX1246ACEE vs MAX1246BCEE So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1246ACEE bằng Maxim Integrated và MAX1246BCEE bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1246ACEE MAX1246ACEE - 12-Bit 4-Ch 133ksps Serial ADC | Maxim Integrated

MAX1246ACEE - 12-Bit 4-Ch 133ksps Serial ADC | Maxim Integrated

MAX1246ACEE ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1246BCEE MAX1246BCEE - 12-Bit, 133ksps, 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1246BCEE - 12-Bit, 133ksps, 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1246BCEE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1246ACEE MAX1246BCEE
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR
Number of Channels 4 single-ended / 2 differential —
Tỷ lệ lấy mẫu 133 ksps 133 ksps
Supply Voltage (Analog) 2.7 V to 3.6 V —
Supply Voltage (Digital) 2.7 V to 3.6 V —
Supply Current at 133 ksps 1.3 mA (typ) —
Power-Down Current < 1 µA —
Internal Reference Voltage 2.5 V —
Reference Trim Range ±1.5% (via REFADJ) —
Input Type Single-Ended or Differential Differential, Single-Ended
Serial Interface SPI / QSPI / MICROWIRE compatible —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial, 'C' suffix) 0°C to +70°C (commercial)
Hộp 16-pin QSOP 16-pin QSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] Compliant
Number of Input Channels — 2 differential / 4 single-ended
Điện áp cung cấp — +2.7 V to +3.6 V
Supply Current (full throughput) — 0.9 mA typ
Power Consumption — 2.7 mW at 133 ksps
Điện áp tắt — < 1 µA
INL (B-grade) — ±1 LSB (max)
DNL (B-grade) — ±1 LSB (no missing codes)
Internal Reference — 2.048 V
Data Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Configuration — MUX-S/H-ADC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá